Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
moalike
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Của hoặc giống như một moa
tính từ
Of or resembling a moa.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
moalike
Dạng gốc
(base form)
more moalike
So sánh hơn
(comparative)
most moalike
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
moa
+
-like
AI
1
Của hoặc giống như một moa
1
Của hoặc giống như một moa
1
Của hoặc giống như một moa