moai
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Những bức tượng đá lớn trên Đảo Phục Sinhdanh từOne of the large stone statues on Easter Island (Rapa Nui).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- moaiDạng gốc (base form)
- moaisSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| road moaidanh từ | danh từ | Các moai dường như đã bị bỏ rơi trên đường đến ahu và có thái độ nghiêng về phía trước đặc biệt |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ Rapa Nuimo'ai“statue, figurine”
Ví dụ
- , , .