Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mixed perspective
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
ɪ
k
s
t
p
ɚˈ
s
p
ɛ
k
.
t
ɪ
v
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với twisted perspective
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of twisted perspective.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
twisted perspective
AI
1
Đồng nghĩa với twisted perspective
1
Đồng nghĩa với twisted perspective
1
Đồng nghĩa với twisted perspective