Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mixed number
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
ɪ
k
s
t
ˈ
n
ʌ
m
b
ɚ/
Nghĩa chính
1
Hỗn số
danh từ
A number consisting of a whole number and a fraction, such as 11½.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mixed number
Dạng gốc
(base form)
mixed number
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
mixed fraction
AI
1
Hỗn số
1
Hỗn số
1
Hỗn số