Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mixed manning
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
ɪ
k
s
t
ˈ
m
æ
n
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Việc tập hợp những người đại diện cho các quốc gia khác nhau cho một số dự án quân sự
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The bringing together of people representing different nations for some military project.
AI
1
Việc tập hợp những người đại diện cho các quốc gia khác nhau cho một số dự án quân sự
1
Việc tập hợp những người đại diện cho các quốc gia khác nhau cho một số dự án quân sự
1
Việc tập hợp những người đại diện cho các quốc gia khác nhau cho một số dự án quân sự