Dịch

mixability

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính có thể trộn lẫn, tính có thể pha lẫn, tính có thể hòa lẫndanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being mixable.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mixabilityDạng gốc (base form)
  2. mixabilitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI