mittel
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với Englishdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of English.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| German Spitz Mitteldanh từ | danh từ | Giống chó có đặc điểm là thân hình cỡ trung bình và là một trong 5 giống chó Spitz Đức khác nhau (các giống chó còn lại là German Spitz Klein, Giant Spitz, Wolfspitz và Pomeranian) |
Họ từ (word family)
cùng gốc mittelNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng ĐứcMittel“14-point type”