Dịch

mittel

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Englishdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of English.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

German Spitz Mitteldanh từGiống chó có đặc điểm là thân hình cỡ trung bình và là một trong 5 giống chó Spitz Đức khác nhau (các giống chó còn lại là German Spitz Klein, Giant Spitz, Wolfspitz và Pomeranian)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng ĐứcMittel“14-point type”

AI