Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mitre shell
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
aɪ
t
ə
ɹ ˈ
ʃ
ɛ
l
/
Nghĩa chính
1
Loài ốc biển thuộc họ Mitridae
danh từ
A sea snail of the family Mitridae.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mitre shell
Dạng gốc
(base form)
mitre shell
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loài ốc biển thuộc họ Mitridae
1
Loài ốc biển thuộc họ Mitridae
1
Loài ốc biển thuộc họ Mitridae