Dịch

mistresshood

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vai trò hoặc địa vị của tình nhândanh từkhông đếm được (uncountable)The role or status of a mistress.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • Bertha's — — , , […]

AI