Dịch

mistletoe cactus

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loài xương rồng biểu sinh thuộc chi Rhipsalisdanh từAn epiphytic cactus of the genus Rhipsalis.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. mistletoe cactusDạng gốc (base form)
  2. mistletoe cacti (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI