Dịch

mistimed

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Làm không đúng lúctính từkhông so sánh (not comparable)Done at the wrong time.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , .
  • .

Nguồn gốc (etymology)

AI