Nghĩa chính
- Nhiệm vụ bất khả thidanh từAn extremely difficult, if not impossible, task.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mission impossibleDạng gốc (base form)
- mission impossiblesSố nhiều (plural)
- missions impossibleSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , ? !Âm này là âm ngắn, âm dài hay âm mũi? Nghe như nhiệm vụ bất khả thi vậy!
- ": — " 20- , , 1960 . 53- , ."Mission: Impossible — Rogue Nation" là phần thứ năm của loạt phim về điệp viên thành công suốt 20 năm qua, dựa trên loạt phim truyền hình cùng tên mang tính biểu tượng từ những năm 1960. Với siêu sao Hollywood 53 tuổi Tom Cruise vẫn dẫn dắt, bộ phim giật gân thông minh này mang đến một cốt truyện tuyệt vời và những pha hành động nghẹt thở.
- . . “ .” . 60 .Ý tưởng rất đơn giản. Người chơi bước vào một căn phòng theo chủ đề. Đó có thể là một vụ án bí ẩn của Sherlock Holmes hoặc thứ gì đó giống như loạt phim "Mission Impossible". Cánh cửa sẽ khóa lại sau lưng họ. Sau đó, người chơi có 60 phút để giải một loạt các câu đố nhằm tìm ra chiếc chìa khóa mở cửa.