Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
missing data
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
ɪ
s
ɪ
ŋ
ˈ
d
æ
t
ə
/
Nghĩa chính
1
Dữ liệu thiếu, dữ liệu mất
danh từ
information that is absent
Ví dụ
The
analysis
was
hindered
by
missing
data
.
Phân tích bị cản trở bởi dữ liệu thiếu.
AI
1
Dữ liệu thiếu
1
Dữ liệu thiếu
1
Dữ liệu thiếu