Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
missayer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người lỡ hẹn; một kẻ nói sai
danh từ
One who missays; a misspeaker.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
missayer
Dạng gốc
(base form)
missayer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
missay
+
-er
AI
1
Người lỡ hẹn
1
Người lỡ hẹn
1
Người lỡ hẹn