Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
miss the joke
Nghĩa chính
1
Không hiểu chuyện đùa
Ví dụ
Some
learners
miss
the
joke
.
Một số người học không hiểu chuyện đùa.
Xuất hiện ở từ khác
miss
kết hợp
không hiểu chuyện đùa
AI
1
Không hiểu chuyện đùa
1
Không hiểu chuyện đùa
1
Không hiểu chuyện đùa