Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
misrepresenting
C1
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự xuyên tạc
danh từ
A misrepresentation.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
misrepresenting
Dạng gốc
(base form)
misrepresenting
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
distorsión
Sự bóp méo, sự xuyên tạc, sự méo mó
parodia
Trò hề, sự xuyên tạc
tergiversar
Xuyên tạc, bóp méo
AI
1
Sự xuyên tạc
1
Sự xuyên tạc
1
Sự xuyên tạc