Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
misregardful
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không chú ý; không quan tâm; lơ là
tính từ
Heedless; unmindful; neglectful; uncaring.
Nguồn gốc
(etymology)
misregard
+
-ful
AI
1
Không chú ý
1
Không chú ý
1
Không chú ý