Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
misreader
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người đọc sai
danh từ
One who misreads.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
misreader
Dạng gốc
(base form)
misreader
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
misread
+
-er
AI
1
Người đọc sai
1
Người đọc sai
1
Người đọc sai