Dịch

misoperation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự làm việc không đúng (của máy)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Incorrect operation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. misoperationDạng gốc (base form)
  2. misoperationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • 1 .
  • , , .

AI