misogynism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nguyên tắc hay khuynh hướng khinh thường phụ nữ, căm ghét phụ nữdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The principle or disposition of misogyny, the hatred of women.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- misogynismDạng gốc (base form)
- misogynismsSố nhiều (plural)