Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
misogamist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người không thích lập gia đình, người ghét kết hôn
danh từ
A person with a dislike or hatred of marriage
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
misogamist
Dạng gốc
(base form)
misogamist
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
misogamist
misogam
y
Tính ghét kết hôn
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
misogamy
+
-ist
AI
1
Người không thích lập gia đình
1
Người không thích lập gia đình
1
Người không thích lập gia đình