Dịch

miso soup

danh từ (noun)
UK/ˈmiːsəʊ ˈsuːp/US/ˈmisoʊ ˈsup/

Nghĩa chính

  1. Món súp truyền thống của Nhật Bản bao gồm nước dùng (dashi) được trộn với tương miso đã được làm mềmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A traditional Japanese soup consisting of a stock (dashi) into which softened miso paste is mixed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. miso soupDạng gốc (base form)
  2. miso soupsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • , .
  • .

AI