Dịch

misnominal

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Là một người viết saitính từBeing a misnomer.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , "" .
  • .

Nguồn gốc (etymology)

AI