Dịch

mislaid

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Tản máttính từThat cannot be currently found, put in an obscure place, lost - often temporarily.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mislaidDạng gốc (base form)
  2. more mislaidSo sánh hơn (comparative)
  3. most mislaidSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

mislaid propertydanh từTài sản được tìm thấy ở tình trạng có khả năng là chủ sở hữu ban đầu đã cố tình đặt nó ở đâu đó nhưng sau đó quên lấy nó từ nơi đó và có thể xác định được tài sản đó

Ví dụ

AI