misemployment
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Việc làm sai hoặc không phù hợp; lạm dụngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Wrong or unsuitable employment; misuse.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- misemploymentDạng gốc (base form)
- misemploymentsSố nhiều (plural)