Dịch

misemployment

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc làm sai hoặc không phù hợp; lạm dụngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Wrong or unsuitable employment; misuse.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. misemploymentDạng gốc (base form)
  2. misemploymentsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI