Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
miscibly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo một cách có thể trộn được
trạng từ
In a miscible way.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
miscibly
Dạng gốc
(base form)
more miscibly
So sánh hơn
(comparative)
most miscibly
So sánh nhất
(superlative)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
miscibly
im
miscibly
Xem immiscible
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
miscible
+
-ly
AI
1
Theo một cách có thể trộn được
1
Theo một cách có thể trộn được
1
Theo một cách có thể trộn được