miscibility
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thuộc tính có thể trộn lẫndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The property of being able to be mixed.
- Mức độ mà hai thứ trộn lẫn với nhaudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The degree to which two things mix.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- miscibilityDạng gốc (base form)
- miscibilitiesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc miscibilityVí dụ
- .