miscellaneity
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính đa dạngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being miscellaneous.
- Mặt hàng linh tinhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A miscellaneous item.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- miscellaneityDạng gốc (base form)
- miscellaneitiesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha