Dịch

miscegeny

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự lai tạpdanh từkhông đếm được (uncountable)Miscegenation.

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .
  • Cobre , Virgen ( ).

AI