Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mirror symmetry
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
m
ɪ
ɹ
ə
ˈ
s
ɪ
m
.
ɪ
.
t
ɹ
aɪ
/
US
/ˈ
m
i
ɹɚ ˈ
s
ɪ
m
ə
t
ɹ
i
/
Nghĩa chính
1
Đối xứng gương
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A relationship between Calabi-Yau manifolds where two such manifolds look very different geometrically but are nevertheless equivalent when employed as extra dimensions of string theory.
AI
1
Đối xứng gương
1
Đối xứng gương
1
Đối xứng gương