Nghĩa chính
- Loại áo giáp dạng tấm được phát triển từ những tấm gương kim loại tròn thường được mặc bên ngoài các loại áo giáp khác (thường là trên áo giáp) để gia cốdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A kind of plate armour developed from round metallic mirrors often worn over other armour (usually over mail) as reinforcement.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mirror armourDạng gốc (base form)
- mirror armoursSố nhiều (plural)