mirin
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại rượu gạo dùng để nấu ăn của Nhật Bảndanh từkhông đếm được (uncountable)A form of Japanese rice wine, less alcoholic than saké and used in cooking.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mirinDạng gốc (base form)
- mirinsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| 'mirintính từ | tính từ | Dạng rút gọn của admiring; được sử dụng để mô tả các cá nhân ngưỡng mộ xem các cá nhân khác |
Ví dụ
- , , , , , , , […]
- , , , ; .
Họ từ (word family)
cùng gốc mirinNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Nhật味醂mirin