Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
minuscular
tính từ
(adjective)
UK
/
m
ɪ
ˈ
n
ʌ
s
.
k
j
ʊ
l
.
ə
/
US
/
m
ɪ
ˈ
n
ʌ
s
.
k
j
ʊ
l
.ɚ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với minuscule
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of minuscule.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
minuscular
minuscul
e
Chữ thường
danh từ, tính từ
minuscular
ity
Tính rất nhỏ; sự nhỏ bé
danh từ
AI
1
Đồng nghĩa với minuscule
1
Đồng nghĩa với minuscule
1
Đồng nghĩa với minuscule