Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mint drop
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
ɪ
n
t
ˈ
d
ɹ
ɑ
p
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với peppermint drop
danh từ
Synonym of peppermint drop.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mint drop
Dạng gốc
(base form)
mint drop
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
peppermint drop
AI
1
Đồng nghĩa với peppermint drop
1
Đồng nghĩa với peppermint drop
1
Đồng nghĩa với peppermint drop