Nghĩa chính
- Khối bánh kẹo hình chữ nhật cứng, làm từ đường có hương vị bạc hà tươi xắt nhỏdanh từA hard, rectangular block of sugar-based confection flavored with chopped, fresh mint.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mint cakeDạng gốc (base form)
- mint cakesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Kendal mint cakedanh từ | danh từ | Loại bánh kẹo làm từ glucose có hương vị bạc hà, được những người leo núi ưa chuộng như một nguồn năng lượng |