Dịch

mint cake

danh từ (noun)
US/ˈmɪnt ˈkeɪk/

Nghĩa chính

  1. Khối bánh kẹo hình chữ nhật cứng, làm từ đường có hương vị bạc hà tươi xắt nhỏdanh từA hard, rectangular block of sugar-based confection flavored with chopped, fresh mint.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mint cakeDạng gốc (base form)
  2. mint cakesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Kendal mint cakedanh từLoại bánh kẹo làm từ glucose có hương vị bạc hà, được những người leo núi ưa chuộng như một nguồn năng lượng

AI