Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
minorityism
danh từ
(noun)
UK
/
m
aɪ
ˈ
n
ɒ
ɹ
ɪ
t
i
ˌ
ɪ
z
ə
m
/
US
/
m
ɪ
ˈ
n
ɔɹ
ɪ
t
i
ˌ
ɪ
z
ə
m
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với minoritarianism
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of minoritarianism.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
minoritarianism
Nguồn gốc
(etymology)
minority
+
-ism
AI
1
Đồng nghĩa với minoritarianism
1
Đồng nghĩa với minoritarianism
1
Đồng nghĩa với minoritarianism