Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
minnower
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Ngư dân cá tuế
danh từ
A fisherman who minnows.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
minnower
Dạng gốc
(base form)
minnower
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
minnow
+
-er
AI
1
Ngư dân cá tuế
1
Ngư dân cá tuế
1
Ngư dân cá tuế