Nghĩa chính
- Chu sa, đặc biệt khi được sử dụng làm chất màu; màu đỏ sondanh từkhông đếm được (uncountable)Cinnabar, especially when used as a pigment; vermilion.
- Chì đỏdanh từkhông đếm được (uncountable)Red lead.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- miniumDạng gốc (base form)
- miniumsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .
- [] , , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc miniumNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhminium