Dịch

minium

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chu sa, đặc biệt khi được sử dụng làm chất màu; màu đỏ sondanh từkhông đếm được (uncountable)Cinnabar, especially when used as a pigment; vermilion.
  2. Chì đỏdanh từkhông đếm được (uncountable)Red lead.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. miniumDạng gốc (base form)
  2. miniumsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .
  • [] , , , .

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhminium

AI