ministering
C1tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phục vụ, chăm sóctính từkhông so sánh (not comparable)Of one who, or something that, administers.
- Sự phục vụ, sự chăm sócdanh từThe act of one who ministers; ministration.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ministeringDạng gốc (base form)
- ministeringsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ministering angeldanh từ | danh từ | Người phụ nữ được coi là người giúp đỡ hoặc người chăm sóc có đạo đức |
| ministering angels fear to treadcụm từ | cụm từ | Lao đầu vào một việc mạo hiểm một cách ngu xuẩn và quá tự tin |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- daughter's , .Tôi không thể ở bên con gái ông và nhận ân huệ từ sự chăm sóc dịu dàng của cô ấy.
- , , , .Vị giám mục đóng vai trò nổi bật trong cộng đồng, thúc đẩy giáo dục, vận động cải cách nhà tù và chăm sóc các nạn nhân dịch bệnh.
- ; ; ; . , , .