Dịch

ministering angel

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người phụ nữ được coi là người giúp đỡ hoặc người chăm sóc có đạo đứcdanh từA woman considered as a virtuous helper or carer.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ministering angelDạng gốc (base form)
  2. ministering angelsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ministering angels fear to treadcụm từLao đầu vào một việc mạo hiểm một cách ngu xuẩn và quá tự tin

Ví dụ

  • , , .
  • , ! , , , , ; , !

AI