ministering angel
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người phụ nữ được coi là người giúp đỡ hoặc người chăm sóc có đạo đứcdanh từA woman considered as a virtuous helper or carer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ministering angelDạng gốc (base form)
- ministering angelsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ministering angels fear to treadcụm từ | cụm từ | Lao đầu vào một việc mạo hiểm một cách ngu xuẩn và quá tự tin |
Ví dụ
- , , .
- , ! , , , , ; , !