Dịch

Minister of State

cụm từ (phrase)
UK/ˈmɪn.ɪs.tə əv ˈsteɪt/US/ˈmɪn.əˌstɚ əv ˈsteɪt/

Nghĩa chính

  1. Quốc vụ khanh; bộ trưởng không bộcụm từ

AI