Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
miniproteinase
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Proteinase tương đối nhỏ
danh từ
A relatively small proteinase
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
miniproteinase
Dạng gốc
(base form)
miniproteinase
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mini-
+
proteinase
AI
1
Proteinase tương đối nhỏ
1
Proteinase tương đối nhỏ
1
Proteinase tương đối nhỏ