Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
minimum spanning tree
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
ɪ
n
ə
m
ə
m
ˈ
s
p
æ
n
ɪ
ŋ
ˈ
t
ɹ
i
/
Nghĩa chính
1
Cây bao trùm nhỏ nhất
danh từ
A spanning tree that has minimum possible weight for a given graph
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
minimum spanning tree
Dạng gốc
(base form)
minimum spanning tree
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cây bao trùm nhỏ nhất
1
Cây bao trùm nhỏ nhất
1
Cây bao trùm nhỏ nhất