Dịch

minimod

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người điều hành ghế saudanh từA back-seat moderator.
  2. Hoạt động như một minimod (“người điều hành ở ghế sau”)động từTo act as a minimod (“back-seat moderator”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. minimodNguyên thể (infinitive)
  2. minimodsSố nhiều (plural)
  3. minimoddedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. minimoddingPhân từ I (present participle)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người điều hành chỉ có quyền hạn chế
  1. A moderator having only limited permissions.

Họ từ (word family)

cùng gốc minimod

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .
  • "" .

AI