minimod
danh từ (noun)động từ (verb)
USnguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Người điều hành ghế saudanh từA back-seat moderator.
- Hoạt động như một minimod (“người điều hành ở ghế sau”)động từTo act as a minimod (“back-seat moderator”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- minimodNguyên thể (infinitive)
- minimodsSố nhiều (plural)
- minimoddedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- minimoddingPhân từ I (present participle)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người điều hành chỉ có quyền hạn chế
- A moderator having only limited permissions.
Họ từ (word family)
cùng gốc minimodVí dụ
- , .
- "" .