minimism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Niềm tin rằng phạm vi vật lý có thể được chia thành các lượng có kích thước nhỏ nhất hoặc cực tiểudanh từkhông đếm được (uncountable)The belief that physical extents can be divided into amounts of smallest size, or minima.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)