Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
minimal state
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
m
ɪ
n
.
ɪ
.
m
ə
l
ˈ
s
t
eɪ
t
/
US
/ˈ
m
ɪ
n
.
ə
.
m
ə
l
ˈ
s
t
eɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với night watchman state
danh từ
Synonym of night watchman state.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
minimal state
Dạng gốc
(base form)
minimal state
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
night watchman state
AI
1
Đồng nghĩa với night watchman state
1
Đồng nghĩa với night watchman state
1
Đồng nghĩa với night watchman state