Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
miniextruder
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Máy đùn nhỏ
danh từ
A small extruder
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
miniextruder
Dạng gốc
(base form)
miniextruder
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mini-
+
extruder
AI
1
Máy đùn nhỏ
1
Máy đùn nhỏ
1
Máy đùn nhỏ