Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mini stroke
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
ɪ
n
i
ˈ
s
t
ɹ
oʊ
k
/
Nghĩa chính
1
Cơn thiếu máu cục bộ thoáng qua
danh từ
A transient ischemic attack.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mini stroke
Dạng gốc
(base form)
mini stroke
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cơn thiếu máu cục bộ thoáng qua
1
Cơn thiếu máu cục bộ thoáng qua
1
Cơn thiếu máu cục bộ thoáng qua