Dịch

mini black hole

danh từ (noun)
US/ˈmɪni ˈblæk ˈhoʊl/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với micro black holedanh từSynonym of micro black hole.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mini black holeDạng gốc (base form)
  2. mini black holesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI