Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mini black hole
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
ɪ
n
i
ˈ
b
l
æ
k
ˈ
h
oʊ
l
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với micro black hole
danh từ
Synonym of micro black hole.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mini black hole
Dạng gốc
(base form)
mini black hole
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
micro black hole
AI
1
Đồng nghĩa với micro black hole
1
Đồng nghĩa với micro black hole
1
Đồng nghĩa với micro black hole