Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mineral coal
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
m
ɪ
n
.ɹ
ə
l
ˈ
k
əʊ
l
/
US
/ˈ
m
ɪ
n
.ɚ.
ə
l
ˈ
k
oʊ
l
/
Nghĩa chính
1
Than đến từ lòng đất, trái ngược với than được tạo ra từ quá trình đốt gần đây
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Coal coming from the ground, as opposed to charcoal produced by recent burning.
AI
1
Than đến từ lòng đất
1
Than đến từ lòng đất
1
Than đến từ lòng đất